Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roman candle

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roman candle

//

* danh từ
  • (Roman candle) pháo hình ống, phát ra những tia lửa màu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...