roman catholic
Collins ★★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
roman catholic
//
* danh từ- (Roman Catholic) người theo Thiên Chúa giáo La mã
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...