Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roman nose

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roman nose

//

* danh từ
  • (Roman nose) mũi cao, mũi có sống mũi cao
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...