roman-fleuve
/rɔ,mɔŋ'fl\\\\:v/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
roman-fleuve
//
* danh từ- tiểu thuyết trường thiên
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...