Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

romanism

/'rәumәnizәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

romanism

//

* danh từ
  • công giáo La mã
Định nghĩa tiếng Anh

n the beliefs and practices of the Catholic Church based in Rome

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...