romano
/rәj'mɑ:nәj/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
romano
//
* danh từ- phomat Italia cứng
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...