Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43698

romanticist

/rə'mæntisist/

danh từ

  • người theo chủ nghĩa lãng mạn
Biến thể từ romanticists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an artist of the Romantic Movement or someone influenced by Romanticism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...