Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17903

romanticize

/rə'mæntisaiz/

ngoại động từ

  • làm cho có tính chất tiểu thuyết, tiểu thuyết hoá

nội động từ

  • có tư tưởng lãng mạn
  • trình bày theo lối tiểu thuyết
Định nghĩa tiếng Anh

v. interpret romantically\nv. make romantic in style\nv. act in a romantic way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...