Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

romany

//

* danh từ
  • (Romany) người digan; dân gipxi
  • (Romany) ngôn ngữ của người digan; ngôn ngữ của dân gipxi* tính từ
  • (thuộc) người digan; (thuộc) dân gipxi
  • (thuộc) ngôn ngữ người digan; (thuộc) ngôn ngữ dân gipxi
Biến thể từ romanies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the Indic language of the Gypsies\na. of or relating to the Gypsies or their language or culture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...