Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rompers

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rompers

//

* danh từ, pl
  • quần yếm (của trẻ con)
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who romps or frolics n a one-piece garment for children to wear at play; the lower part is shaped like bloomers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...