Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

roof-tree

//

* danh từ
  • xà ngang chính, chắc chắn, đặt ở chỗ cao nhất của mái nhà
Biến thể từ roof-trees số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...