Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26891

roofer

/'ru:fə/

danh từ

  • thợ lợp nhà
  • (thông tục) thư cảm ơn về sự tiếp đâi (khách gửi cho chủ nhà sau khi đi)
Biến thể từ roofers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a craftsman who lays or repairs roofs

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...