roofer
/'ru:fə/
danh từ
- thợ lợp nhà
- (thông tục) thư cảm ơn về sự tiếp đâi (khách gửi cho chủ nhà sau khi đi)
Biến thể từ
roofers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a craftsman who lays or repairs roofs