Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rooflight

//

* danh từ
  • cửa sổ trổ mái
Biến thể từ rooflights số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...