Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

room-mate

/'rummeit/

danh từ

  • bạn ở chung buồng
Biến thể từ room-mates số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...