Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19861

roomful

/'rumful/

danh từ

  • phòng (đầy)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quantity a room will hold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...