Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

roomily

//

* tính từ
  • rộng rãi
Định nghĩa tiếng Anh

r. with ample room

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...