Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roomily

/'ru:mili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roomily

//

* tính từ
  • rộng rãi
Định nghĩa tiếng Anh

r. with ample room

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...