Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rooming-house

/'rumiɳhaus/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà nhiều buồng, có đầy đủ đồ đạc cho thuê
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...