Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roorback

/'ruәbæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roorback

//

* danh từ
  • lời phao xuyên tạc để gây thiệt hại cho đối thủ trước khi bầu cử
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Roorbach

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...