Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

root causes

cụm từ

  • nguyên nhân gốc rễ
    • identify root causes: xác định nguyên nhân gốc rễ
    • address root causes: giải quyết nguyên nhân gốc rễ
    • root cause analysis: phân tích nguyên nhân gốc rễ
  • nguyên nhân cơ bản
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...