Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

root crop

/'ru:t'krɔp/

danh từ

  • các loại cây ăn củ (cà rốt, củ cải...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...