Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

root vegetable

//

* danh từ
  • rau củ (rễ có thể ăn được như rau; cà rốt, củ cải )
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...