root vegetable
/ru:t ˈvedʒitəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
root vegetable
//
* danh từ- rau củ (rễ có thể ăn được như rau; cà rốt, củ cải )
Từ điển Anh–Việt
112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...