Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

root-crop

//

* danh từ
  • cây ăn củ (cà rốt, củ cải...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...