Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

root-hairs

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

root-hairs

//

* danh từ
  • số nhiều
  • rễ tơ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...