Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

root-worm

//

* danh từ
  • sâu hại rễ, sâu ăn rễ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...