Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rootage

/'ru:tidʒ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rootage

//

* danh từ
  • (thực vật học) hệ rễ
Định nghĩa tiếng Anh

n. fixedness by or as if by roots n. a developed system of roots

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...