Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rootage

//

* danh từ
  • (thực vật học) hệ rễ
Định nghĩa tiếng Anh

n. fixedness by or as if by roots\nn. a developed system of roots

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...