Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38573

rootlessness

//

* danh từ
  • () sự không có rễ; tình trạng không có rễ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...