Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45124

rooty

/'ru:ti/

tính từ

  • như rễ
  • có nhiều rễ

danh từ

  • (quân sự), (từ lóng) bánh mì
Định nghĩa tiếng Anh

a. Full of roots; as, rooty ground.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...