rope-dancer
/'roup,dɑ:nsə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rope-dancer
/'roup,dɑ:nsə/
-walker) /'roup,wɔ:kə/danh từ
- người biểu diễn trên dây, người đi trên dây (xiếc)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...