Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rope-dancing

/'roup,dɑ:nsiɳ/

-walking) /rope-walking/

danh từ

  • trò biểu diễn trên dây, trò đi trên dây (xiếc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...