Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rope-walker

/'roup,dɑ:nsə/

-walker) /'roup,wɔ:kə/

danh từ

  • người biểu diễn trên dây, người đi trên dây (xiếc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...