Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rope-yarn

/'roupjɑ:n/

danh từ

  • (hàng hải) sợi để bện thừng
  • vật không đáng kể
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...