rope-yarn
/'roupjɑ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rope-yarn
/'roupjɑ:n/
danh từ
- (hàng hải) sợi để bện thừng
- vật không đáng kể
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...