Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ropemanship

/'roupmənʃip/

danh từ

  • nghệ thuật leo dây, nghệ thuật đi trên dây; tài leo dây, tài đi trên dây
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...