Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ropey

/'rәjpi/ phổ biến #44350
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ropey

//

* tính từso sánh
  • kém về chất lượng, sức khoẻ
Định nghĩa tiếng Anh

s. (British informal) very poor in quality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...