ropey
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ropey
//
* tính từso sánhkém về chất lượng, sức khoẻ
Định nghĩa tiếng Anh
s. (British informal) very poor in quality
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. (British informal) very poor in quality
Đang tải...