Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rose window

/'rouz,windou/

danh từ

  • cửa sổ hình hoa hồng ((cũng) rose)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...