rose window
/'rouz,windou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rose window
/'rouz,windou/
danh từ
- cửa sổ hình hoa hồng ((cũng) rose)
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...