Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rose-apple

/'rouz,æpl/

danh từ

  • quả gioi
  • (thực vật học) cây gioi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...