rose-bud
//
* danh từ- nụ hoa hồng
- người con gái đẹp
cô gái thường là con nhà đại tư sản mới bước vào cuộc đời phù hoa - <đngữ> như nụ hoa hồng, tươi như nụ hoa hồng
Biến thể từ
rose-buds số nhiều
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...