Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rose-cut

//

* tính từ
  • giọt hình bán cầu đáy phẳng (ngọc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...