Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rose-diamond

/'rouz'daiəmənd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rose-diamond

/'rouz'daiəmənd/

danh từ

  • viên kim cương hình hoa hồng ((cũng) rose)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...