Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rose-leaf

/'rouzli:f/

danh từ

  • lá cây hoa hồng
  • cánh hoa hồng

thành ngữ

  1. crumpled rose-leaf
    • sự phật ý nhỏ làm mất cả vui chung
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...