Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rose-lipped

/'rouzlipt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rose-lipped

/'rouzlipt/

tính từ

  • có môi đỏ hồng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...