Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rose-mallow

/'rouz,mælou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rose-mallow

/'rouz,mælou/

danh từ

  • hoa dâm bụt
  • (thực vật học) cây dâm bụt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...