rose-rash
/rou'zi:ələ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rose-rash
/rou'zi:ələ/
-rash) /'rouzræʃ/danh từ
- (y học) ban đào
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...