Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rose-red

/'rouz'red/

tính từ

  • đỏ hồng
Định nghĩa tiếng Anh

s. of a deep slightly bluish red color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...