Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rose-scented

/'rouz'sentid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rose-scented

/'rouz'sentid/

tính từ

  • có mùi hoa hồng, thơm như hoa hồng
    • rose-scented perfume: nước hoa có mùi hoa hồng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...