Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32285

roseate

/'rouziit/

tính từ

  • hồng, màu hồng
  • (nghĩa bóng) yêu đời, lạc quan, vui tươi
Định nghĩa tiếng Anh

s of something having a dusty purplish pink color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...