Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rosebay

//

* danh từ
  • cây đỗ quyên; một giống cây đỗ quyên
Định nghĩa tiếng Anh

n. late-spring-blooming rhododendron of eastern North America having rosy to pink-purple flowers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...