Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rosebay

/'rәuzbei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rosebay

//

* danh từ
  • cây đỗ quyên; một giống cây đỗ quyên
Định nghĩa tiếng Anh

n. late-spring-blooming rhododendron of eastern North America having rosy to pink-purple flowers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...