rosebud
/'rouzbʌd/ phổ biến #24897
Biến thể từ
rosebuds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rosebud
/'rouzbʌd/
danh từ
- nụ hoa hồng
- người con gái đẹp
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cô gái (thường là con nhà đại tư sản) mời bước vào cuộc đời phù hoa
- (định ngữ) như nụ hoa hồng, tươi như nụ hoa hồng
- a rosebud mouth: miệng tươi như nụ hoa hồng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the bud of a rose n. (a literary reference to) a pretty young girl