Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24897

rosebud

/'rouzbʌd/

danh từ

  • nụ hoa hồng
  • người con gái đẹp
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cô gái (thường là con nhà đại tư sản) mời bước vào cuộc đời phù hoa
  • (định ngữ) như nụ hoa hồng, tươi như nụ hoa hồng
    • a rosebud mouth: miệng tươi như nụ hoa hồng
Biến thể từ rosebuds số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the bud of a rose\nn. (a literary reference to) a pretty young girl

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...