Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rosebud

/'rouzbʌd/ phổ biến #24897
Biến thể từ rosebuds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rosebud

/'rouzbʌd/

danh từ

  • nụ hoa hồng
  • người con gái đẹp
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cô gái (thường là con nhà đại tư sản) mời bước vào cuộc đời phù hoa
  • (định ngữ) như nụ hoa hồng, tươi như nụ hoa hồng
    • a rosebud mouth: miệng tươi như nụ hoa hồng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the bud of a rose n. (a literary reference to) a pretty young girl

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...