Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roseola

/rou'zi:ələ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roseola

/rou'zi:ələ/

-rash) /'rouzræʃ/

danh từ

  • (y học) ban đào
Định nghĩa tiếng Anh

n any red eruption of the skin

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...