Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

roseola

/rou'zi:ələ/

-rash) /'rouzræʃ/

danh từ

  • (y học) ban đào
Định nghĩa tiếng Anh

n any red eruption of the skin

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...