Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #20752

rosette

/rou'zet/

danh từ

  • nơ hoa hồng (để trang điểm...)
  • hình hoa hồng (chạm trổ trên tường...)
  • cửa sổ hình hoa hồng
  • viên kim cương hình hoa hồng
  • (sinh vật học) hình hoa thị
Biến thể từ rosettes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ornament or pattern resembling a rose that is worn as a badge of office or as recognition of having won an honor\nn. a cluster of leaves growing in crowded circles from a common center or crown (usually at or close to the ground)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...