Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rostellar

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rostellar

//

* tính từ
  • thuộc mỏ, thuộc cựa, thuộc vòi
  • dạng mỏ, dạng cựa, dạng vòi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...